Móng băng là giải pháp móng được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, đặc biệt phổ biến ở nhà phố, nhà biệt thự và nhà cấp 4. Trong bài viết này, đội ngũ kỹ sư xây dựng của Việt Quang Group sẽ cung cấp những thông tin quan trọng xoay quanh móng băng nhà phố, giúp quý khách hiểu rõ móng băng nhà phố là gì, những ưu điểm nổi bật khi áp dụng trong thi công nhà phố cũng như cách tính chi phí làm móng băng đang được áp dụng hiện nay.
1. Móng băng nhà phố là gì?
Móng băng là loại móng có kết cấu dạng dải dài, được bố trí chạy liên tục theo chân tường chịu lực hoặc giao nhau tại các điểm nối, tạo thành hình ô bàn cờ hoặc dạng chữ thập. So với móng đơn, móng băng có diện tích tiếp xúc với nền đất lớn hơn và được xếp vào nhóm móng nông, với chiều sâu chôn móng trung bình khoảng 2 – 2,5m.
Móng băng nhà phố có khả năng phân bố tải trọng tốt nhờ diện tích tiếp xúc lớn với nền đất.
Trong thực tế xây dựng hiện nay, móng băng được đánh giá là phù hợp nhất cho các công trình nhà phố, nhà biệt thự hoặc nhà ở có quy mô từ 3 tầng trở lên. Để hiểu rõ hơn về móng băng nhà phố, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về ưu điểm, cấu tạo và cách phân loại của loại móng này trong các nội dung dưới đây.
1.1 Ưu điểm nổi bật của móng băng nhà phố
Không phải ngẫu nhiên mà móng băng được nhiều kiến trúc sư và kỹ sư xây dựng ưu tiên lựa chọn khi thi công nhà phố. Loại móng này sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như:
- Quy trình thi công tương đối đơn giản, giúp rút ngắn thời gian và tiết kiệm chi phí xây dựng.
- Tăng khả năng liên kết giữa cột và tường theo phương thẳng đứng, hạn chế tình trạng lún lệch cột, đảm bảo độ ổn định lâu dài cho công trình.
- Khả năng truyền tải trọng xuống nền đất tương đối đồng đều, giảm áp lực tập trung lên đáy móng.
- Thuận lợi trong việc bố trí nhà kho hoặc tầng hầm để xe, góp phần nâng cao tiện ích và tối ưu công năng sử dụng cho nhà phố và nhà biệt thự.
Bên cạnh những ưu điểm trên, móng băng nhà phố cũng tồn tại một số hạn chế nhất định như:
- Khả năng chống trượt và chống lật không cao do thuộc nhóm móng nông.
- Không phù hợp với nền đất yếu, nhiều bùn hoặc nền đất có tính ổn định kém.
- Quá trình thi công trở nên phức tạp hơn nếu khu đất có mạch nước ngầm sâu.
Chính vì vậy, tùy theo điều kiện địa chất và quy mô công trình, các kỹ sư xây dựng sẽ đưa ra phương án thi công móng băng phù hợp nhằm phát huy tối đa ưu điểm và khắc phục những nhược điểm của loại móng này. Do đó, khi có nhu cầu thi công móng băng cho nhà phố, việc lựa chọn đơn vị thiết kế – xây dựng uy tín, chuyên nghiệp là yếu tố then chốt quyết định chất lượng công trình.
1.2 Cấu tạo tiêu chuẩn của móng băng nhà phố
Sau khi hiểu rõ khái niệm cũng như ưu – nhược điểm, chúng ta tiếp tục tìm hiểu cấu tạo móng băng nhà phố. Một hệ móng băng đạt chuẩn kỹ thuật thường bao gồm các bộ phận sau:
Lớp bê tông lót móng
Lớp bê tông lót thường có độ dày khoảng 100mm, có tác dụng làm phẳng bề mặt và tạo nền sạch trước khi thi công phần móng chính. Đồng thời, lớp bê tông này giúp hạn chế sự xâm thực từ môi trường bên ngoài, góp phần bảo vệ vật liệu và kéo dài tuổi thọ cho móng băng nhà phố, móng băng nhà biệt thự.
Cục kê bê tông
Dù ít được chú ý nhưng cục kê lại đóng vai trò quan trọng trong kết cấu móng băng. Cục kê bê tông có kích thước khoảng 3 – 5cm, giúp tạo khoảng cách tiêu chuẩn để thép nằm gọn trong lớp bê tông, đảm bảo cường độ chịu lực và tăng độ liên kết giữa bê tông lót và dầm móng.
Thân móng
Thân móng bao gồm ba thành phần chính là bản móng, dầm móng và lớp bê tông bao phủ:
- Bản móng: Kích thước phổ biến khoảng (900 – 1200) x 350mm, thường sử dụng thép phi 12a150.
- Dầm móng: Có kích thước nhỏ hơn bản móng, dao động trong khoảng (500 – 700) x 300mm, thép dọc thường dùng 6 thanh phi 18 – 22 hoặc thép đai phi 8a150.
- Bê tông: Lớp bê tông được đổ phủ kín toàn bộ hệ thép bản móng và dầm móng, hoàn thiện phần thân móng.
- Bản móng và dầm móng thép đóng vai trò quyết định đến độ bền vững của toàn bộ công trình.
Sau khi hoàn thiện thân móng, các hạng mục tiếp theo sẽ được triển khai như xây cột móng, tường móng, xử lý chống thấm và đổ bê tông nền. Tùy từng công trình cụ thể, kỹ sư xây dựng sẽ điều chỉnh thông số kỹ thuật sao cho phù hợp nhất với điều kiện thực tế.
1.3 Các loại móng băng nhà phố phổ biến hiện nay
Móng băng nhà phố có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau:
- Theo tính chất móng: Gồm móng băng mềm, móng băng cứng và móng băng kết hợp (hỗn hợp).
- Theo phương chịu lực: Gồm móng băng một phương và móng băng hai phương.
- Theo vật liệu: Gồm móng băng gạch và móng băng bê tông cốt thép, trong đó móng băng bê tông cốt thép được sử dụng phổ biến hơn nhờ khả năng chịu lực tốt và độ bền cao.
Trước khi thi công, kỹ sư xây dựng sẽ tiến hành khảo sát địa chất, đánh giá quy mô và đặc điểm công trình để lựa chọn loại móng băng phù hợp, đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài cho nhà phố.
2. Cách tính chi phí móng băng nhà phố hiện nay
Bên cạnh thắc mắc móng băng nhà phố là gì, chi phí thi công móng băng cũng là vấn đề được nhiều gia chủ quan tâm. Trên thực tế, chi phí làm móng băng nhà phố có sự chênh lệch giữa các đơn vị thi công do phương án thiết kế và cách tính khác nhau.
Trong khi nhiều nhà thầu áp dụng cách tính chi phí móng băng lên đến 70% diện tích xây dựng, Việt Quang Group vẫn duy trì mức giá hợp lý, chỉ khoảng 50 – 60% diện tích. Nhờ đưa ra giải pháp thi công khoa học, bền vững và tiết kiệm, Việt Quang Group đã trở thành đơn vị xây nhà trọn gói được hàng nghìn khách hàng tin tưởng trong suốt hơn 10 năm hoạt động.
Nếu quý khách còn băn khoăn về móng băng nhà phố, cách tính chi phí móng băng hoặc cần tư vấn thiết kế – xây dựng nhà phố, nhà biệt thự, vui lòng liên hệ Việt Quang Group qua hotline 096 1993 915 để được đội ngũ kiến trúc sư và kỹ sư giàu kinh nghiệm hỗ trợ chi tiết.























































































































































































